- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
đổi tên; thay đổi danh xưng
Tôi thích ăn ổi.
đổi tên; thay đổi danh xưng
Tôi thích ăn ổi.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
đổi tên; thay đổi danh xưng
đổi tên; thay đổi danh xưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.