- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
thay đổi vận mệnh; cải vận
thay đổi vận mệnh; cải vận
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
thay đổi vận mệnh; cải vận
thay đổi vận mệnh; cải vận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.