- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
phim truyện; phim điện ảnh
Các buổi biểu diễn quái dị đã trở nên hiếm thấy trong xã hội hiện đại.
phim truyện; phim điện ảnh
Các buổi biểu diễn quái dị đã trở nên hiếm thấy trong xã hội hiện đại.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
phim truyện; phim điện ảnh
phim truyện; phim điện ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.