- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
phần lẻ (của số thực)
Phần lẻ của số này là bao nhiêu?
cố ý; có chủ đích
Những thứ này đều là đồ thừa.
người lẻ loi; mảnh đất lẻ tẻ
Anh ấy là một người cô độc.
phần lẻ (của số thực)
Phần lẻ của số này là bao nhiêu?
cố ý; có chủ đích
Những thứ này đều là đồ thừa.
người lẻ loi; mảnh đất lẻ tẻ
Anh ấy là một người cô độc.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
phần lẻ (của số thực)
phần lẻ (của số thực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cô đơn một mình; cô độc (văn)
Anh ấy là một người cô độc.
cô đơn một mình; cô độc (văn)
Anh ấy là một người cô độc.