- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
bông cũ nát; thứ tồi tàn bên trong
Gần đây anh ấy bận tối mắt tối mũi.
kiệt sức chạy việc; mệt mỏi vì công việc bận rộn [thành ngữ]
Anh ấy ngày nào cũng bận tối mắt tối mũi.
bông cũ nát; thứ tồi tàn bên trong
Gần đây anh ấy bận tối mắt tối mũi.
kiệt sức chạy việc; mệt mỏi vì công việc bận rộn [thành ngữ]
Anh ấy ngày nào cũng bận tối mắt tối mũi.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
bông cũ nát; thứ tồi tàn bên trong
bông cũ nát; thứ tồi tàn bên trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.