dấu vết; vết tích
中物体留下的印记或标记wùtǐ liúxià de yìnjì huò biāogjì
Trên đất có dấu vết chân.
tàn dư; dư thừa; phần còn lại
中事物留下的标记或痕迹shìwù liúxià de biāojì huò hénjì
Ở đây có dấu vết tội phạm.
dấu vết; vết tích
中物体留下的印记或标记wùtǐ liúxià de yìnjì huò biāogjì
Trên đất có dấu vết chân.
tàn dư; dư thừa; phần còn lại
中事物留下的标记或痕迹shìwù liúxià de biāojì huò hénjì
Ở đây có dấu vết tội phạm.
dấu vết; vết tích
dấu vết; vết tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
điểm số; phân số (toán học)
中表面上留下的印记或痕迹biǎomiàn shang liúxià de yìnjì huò hénjī
Trên đất có dấu vết của dấu chân.
điểm số; phân số (toán học)
中表面上留下的印记或痕迹biǎomiàn shang liúxià de yìnjì huò hénjī
Trên đất có dấu vết của dấu chân.