- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
vi khuẩn bạch hầu; trực khuẩn bạch hầu
Vi khuẩn bạch hầu là một loại vi khuẩn.
vi khuẩn bạch hầu; trực khuẩn bạch hầu
Vi khuẩn bạch hầu là một loại vi khuẩn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
vi khuẩn bạch hầu; trực khuẩn bạch hầu
vi khuẩn bạch hầu; trực khuẩn bạch hầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.