- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
huyết áp do mặc áo blouse trắng; huyết áp áo blouse
Tăng huyết áp áo choàng trắng là một hiện tượng phổ biến.
huyết áp áo blouse trắng; huyết áp do mặc áo trắng
Hội chứng áo choàng trắng là một hiện tượng phổ biến.
huyết áp do mặc áo blouse trắng; huyết áp áo blouse
Tăng huyết áp áo choàng trắng là một hiện tượng phổ biến.
huyết áp áo blouse trắng; huyết áp do mặc áo trắng
Hội chứng áo choàng trắng là một hiện tượng phổ biến.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
huyết áp do mặc áo blouse trắng; huyết áp áo blouse
huyết áp do mặc áo blouse trắng; huyết áp áo blouse
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.