- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
rượu trắng; rượu mạnh
Anh ấy thích uống rượu trắng.
rượu trắng; rượu mạnh (không có màu)
Anh ấy thích uống rượu trắng mạnh.
rượu trắng; rượu mạnh
Anh ấy thích uống rượu trắng.
rượu trắng; rượu mạnh (không có màu)
Anh ấy thích uống rượu trắng mạnh.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
rượu trắng; rượu mạnh
rượu trắng; rượu mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.