- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
báo; tờ báo; giấy báo
Giấy báo được dùng để in báo.
báo; tờ báo; giấy báo
Giấy báo được dùng để in báo.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
báo; tờ báo; giấy báo
báo; tờ báo; giấy báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.