- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bút viết bảng trắng; bút lông bảng
Làm ơn cho tôi một cây bút bảng trắng.
bút lông viết bảng trắng; bút marker
Làm ơn cho tôi một cây bút lông bảng.
bút viết bảng trắng; bút lông bảng
Làm ơn cho tôi một cây bút bảng trắng.
bút lông viết bảng trắng; bút marker
Làm ơn cho tôi một cây bút lông bảng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bút viết bảng trắng; bút lông bảng
bút viết bảng trắng; bút lông bảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.