- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
(lóng) ngu ngốc; vô lý
Ý tưởng này quá ngớ ngẩn.
(lóng) ngu ngốc; vô lý
Ý tưởng này quá ngớ ngẩn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
(lóng) ngu ngốc; vô lý
(lóng) ngu ngốc; vô lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.