- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
sách trắng (văn bản chính thức)
Bản bạch thư này đã đưa ra các đề xuất lập pháp mới.
sách trắng; tài liệu chính thức
Cuốn sách trắng này rất quan trọng.
sách trắng (văn bản chính thức)
Bản bạch thư này đã đưa ra các đề xuất lập pháp mới.
sách trắng; tài liệu chính thức
Cuốn sách trắng này rất quan trọng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách trắng (văn bản chính thức)
sách trắng (văn bản chính thức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.