- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
pikeatannol; polyphenol trắng gỗ tùng
pikeatannol; polyphenol trắng gỗ tùng
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
pikeatannol; polyphenol trắng gỗ tùng
pikeatannol; polyphenol trắng gỗ tùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.