- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
trông coi (việc nấu nướng); lo liệu (bữa ăn)
Cô ấy lườm tôi một cái.
cái nhìn khinh miệt; mắt trắng trợn
Cô ấy liếc tôi một cái.
trông coi (việc nấu nướng); lo liệu (bữa ăn)
Cô ấy lườm tôi một cái.
cái nhìn khinh miệt; mắt trắng trợn
Cô ấy liếc tôi một cái.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
trông coi (việc nấu nướng); lo liệu (bữa ăn)
trông coi (việc nấu nướng); lo liệu (bữa ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.