- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
Anh ta đúng là một kẻ vô ơn.
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
Anh ta đúng là một kẻ vô ơn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.