- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chủng người da trắng; người da trắng
Người da trắng là một trong những chủng tộc đông dân nhất thế giới.
chủng người da trắng; người da trắng
Người da trắng là một trong những chủng tộc đông dân nhất thế giới.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
chủng người da trắng; người da trắng
chủng người da trắng; người da trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.