- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cơm trắng
Tôi thích ăn cơm trắng.
cơm trắng
Tôi thích ăn cơm trắng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm trắng
cơm trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.