- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cung Bạch Dương (chòm sao và cung hoàng đạo)
Tôi là cung Bạch Dương.
cung Bạch Dương (chòm sao và cung hoàng đạo)
Tôi là cung Bạch Dương.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
cung Bạch Dương (chòm sao và cung hoàng đạo)
cung Bạch Dương (chòm sao và cung hoàng đạo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.