- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
dấu gạch chéo (dấu câu)
Nhạn biển cánh trắng là một loài chim di cư.
dấu gạch chéo (dấu câu)
Nhạn biển cánh trắng là một loài chim di cư.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
dấu gạch chéo (dấu câu)
dấu gạch chéo (dấu câu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.