- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
nét móc chéo xuống phải (nét bút trong chữ Hán)
Chim gõ kiến lưng trắng là một loài chim rất đẹp.
nét móc chéo xuống phải (nét bút trong chữ Hán)
Chim gõ kiến lưng trắng là một loài chim rất đẹp.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
nét móc chéo xuống phải (nét bút trong chữ Hán)
nét móc chéo xuống phải (nét bút trong chữ Hán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.