- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bơ lắng; sữa bơ
Tôi thích uống sữa bơ.
bơ lắng; sữa bơ
Tôi thích uống sữa bơ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
bơ lắng; sữa bơ
bơ lắng; sữa bơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.