- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chim vành khuyên lưng trắng; chim tuyết lưng trắng
Chim sẻ tuyết lưng trắng là một loài chim sống ở vùng núi cao.
chim vành khuyên lưng trắng; chim tuyết lưng trắng
Chim sẻ tuyết lưng trắng là một loài chim sống ở vùng núi cao.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
chim vành khuyên lưng trắng; chim tuyết lưng trắng
chim vành khuyên lưng trắng; chim tuyết lưng trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.