- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
quở trách; mắng mỏ; chỉ trích gay gắt
Diều hâu chân trắng là một loài chim săn mồi nhỏ.
quở trách; mắng mỏ; chỉ trích gay gắt
Diều hâu chân trắng là một loài chim săn mồi nhỏ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
quở trách; mắng mỏ; chỉ trích gay gắt
quở trách; mắng mỏ; chỉ trích gay gắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.