- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chủng tộc da trắng; người Âu
Người da trắng chủ yếu phân bố ở châu Âu.
chủng tộc da trắng; người Âu
Người da trắng chủ yếu phân bố ở châu Âu.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
chủng tộc da trắng; người Âu
chủng tộc da trắng; người Âu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.