- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
khẩu ngữ; ngôn ngữ nói; tiếng nói hàng ngày
Anh ấy thích viết bài bằng ngôn ngữ nói.
tiếng địa phương; phương ngữ thổ ngữ
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết bạch thoại.
khẩu ngữ; ngôn ngữ nói; tiếng nói hàng ngày
Anh ấy thích viết bài bằng ngôn ngữ nói.
tiếng địa phương; phương ngữ thổ ngữ
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết bạch thoại.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
khẩu ngữ; ngôn ngữ nói; tiếng nói hàng ngày
khẩu ngữ; ngôn ngữ nói; tiếng nói hàng ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.