- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
sương trắng; sương cấp
Vào buổi sáng mùa đông, trên lá cây thường có sương muối.
sương trắng; sương cấp
Vào buổi sáng mùa đông, trên lá cây thường có sương muối.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sương giá là hiện tượng thời tiết lạnh, nghe âm 'sương' giống chữ 相.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sương giá là hiện tượng thời tiết lạnh, nghe âm 'sương' giống chữ 相.
sương trắng; sương cấp
sương trắng; sương cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.