- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
muôn hoa vạn sắc; hoa lá đa dạng phong phú [thành ngữ]
Mùa xuân đến rồi, trăm hoa đua nở, khoe sắc thắm.
muôn hoa vạn sắc; hoa lá đa dạng phong phú [thành ngữ]
Mùa xuân đến rồi, trăm hoa đua nở, khoe sắc thắm.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
muôn hoa vạn sắc; hoa lá đa dạng phong phú [thành ngữ]
muôn hoa vạn sắc; hoa lá đa dạng phong phú [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.