- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
một phát một trúng; trăm phát trăm trúng [thành ngữ]
Anh ấy bắn cung bách phát bách trúng.
trăm phát trăm trúng; luôn luôn chính xác [thành ngữ]
một phát một trúng; trăm phát trăm trúng [thành ngữ]
Anh ấy bắn cung bách phát bách trúng.
trăm phát trăm trúng; luôn luôn chính xác [thành ngữ]
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
một phát một trúng; trăm phát trăm trúng [thành ngữ]
một phát một trúng; trăm phát trăm trúng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.