- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
top 100; danh sách 100 hàng đầu
Đây là doanh nghiệp top 100.
top 100; danh sách 100 hàng đầu
Đây là doanh nghiệp top 100.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
top 100; danh sách 100 hàng đầu
top 100; danh sách 100 hàng đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.