- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
rườm rà; thừa; bận rộn
Anh ấy rất bận, trong trăm công nghìn việc vẫn đến thăm tôi.
rườm rà; thừa; bận rộn
Anh ấy rất bận, trong trăm công nghìn việc vẫn đến thăm tôi.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
rườm rà; thừa; bận rộn
rườm rà; thừa; bận rộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.