- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
phổ biến; rộng rãi; chung
Bách khoa toàn thư.
bách khoa; bách khoa toàn thư
Đây là một cuốn bách khoa toàn thư.
phổ biến; rộng rãi; chung
Bách khoa toàn thư.
bách khoa; bách khoa toàn thư
Đây là một cuốn bách khoa toàn thư.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
phổ biến; rộng rãi; chung
phổ biến; rộng rãi; chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.