- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
một trăm hoa nở rộ; tự do sáng tạo [thành ngữ]
Trăm hoa đua nở, trăm nhà đua tiếng.
một trăm hoa nở rộ; tự do sáng tạo [thành ngữ]
Trăm hoa đua nở, trăm nhà đua tiếng.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
một trăm hoa nở rộ; tự do sáng tạo [thành ngữ]
một trăm hoa nở rộ; tự do sáng tạo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.