- ⺈đao(lưỡi dao (phần trên))
- 用dụng(dùng, sử dụng)
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
cây bồ kết (Gleditsia sinensis)
Cây tạo giác rất cao.
cây bồ kết (Gleditsia sinensis)
Cây tạo giác rất cao.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
cây bồ kết (Gleditsia sinensis)
cây bồ kết (Gleditsia sinensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.