- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
tiền có căn cứ; tiền đáng tin cậy
tiền có căn cứ; tiền đáng tin cậy
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
tiền có căn cứ; tiền đáng tin cậy
tiền có căn cứ; tiền đáng tin cậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.