- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
vải dacron; vải tổng hợp
Dacron là một loại sợi tổng hợp.
vải dacron; vải tổng hợp
Dacron là một loại sợi tổng hợp.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
vải dacron; vải tổng hợp
vải dacron; vải tổng hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.