- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
nếu (dùng sau mệnh đề điều kiện)
中表示条件或假设,相当于'如果'biǎoshì tiáojiàn huò jiǎshè, xiāngdāng yú rúguǒ
Nếu bạn đến, hãy nói cho tôi biết.
Nếu trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
Thương em thương cả đường đi lối về.
Bạn nên nghe lời cha mẹ.
nếu (dùng sau mệnh đề điều kiện)
中表示条件或假设,相当于'如果'biǎoshì tiáojiàn huò jiǎshè, xiāngdāng yú rúguǒ
Nếu bạn đến, hãy nói cho tôi biết.
Nếu trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
Thương em thương cả đường đi lối về.
Bạn nên nghe lời cha mẹ.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
nếu (dùng sau mệnh đề điều kiện)
nếu (dùng sau mệnh đề điều kiện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi có nói thế đâu?
Tôi có nói thế đâu?