- 比tỉ(so sánh, sắp cạnh nhau)
- 白bạch(trắng, rõ ràng)
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
(văn) đều vậy; tất cả đều như thế
(văn) đều vậy; tất cả đều như thế
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
(văn) đều vậy; tất cả đều như thế
(văn) đều vậy; tất cả đều như thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.