- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
chặt; đẽo (bằng dao hoặc rìu)
Gia đình anh ấy có hoàng thân quốc thích.
chặt; đẽo (bằng dao hoặc rìu)
Gia đình anh ấy có hoàng thân quốc thích.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
chặt; đẽo (bằng dao hoặc rìu)
chặt; đẽo (bằng dao hoặc rìu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.