- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
viên ngọc quý nhất trên vương miện; báu vật quý giá nhất [thành ngữ]
Cô ấy là viên ngọc sáng nhất trên vương miện.
viên ngọc quý nhất trên vương miện; báu vật quý giá nhất [thành ngữ]
Cô ấy là viên ngọc sáng nhất trên vương miện.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
viên ngọc quý nhất trên vương miện; báu vật quý giá nhất [thành ngữ]
viên ngọc quý nhất trên vương miện; báu vật quý giá nhất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.