- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Huơng Hậu Trấn
Queenstown là một thành phố xinh đẹp.
Huơng Hậu Trấn
Queenstown là một thành phố xinh đẹp.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Huơng Hậu Trấn
Huơng Hậu Trấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.