- 亻nhân(người)
- 衣y(áo quần)
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
người cải đạo; tín đồ mới quy y
Anh ấy là một người cải đạo.
người cải đạo; tín đồ mới quy y
Anh ấy là một người cải đạo.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người cải đạo; tín đồ mới quy y
người cải đạo; tín đồ mới quy y
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.