- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
thuyền ngoài da; kayak; canoè
Anh ấy thích chơi thuyền kayak.
môn thể thao chèo thuyền; chèo bạn; chèo kayak
thuyền ngoài da; kayak; canoè
Anh ấy thích chơi thuyền kayak.
môn thể thao chèo thuyền; chèo bạn; chèo kayak
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
thuyền ngoài da; kayak; canoè
thuyền ngoài da; kayak; canoè