- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
mô đun đứt gãy; mô đun phá vỡ
Tiếng Pidgin là một loại ngôn ngữ hỗn hợp.
mô đun đứt gãy; mô đun phá vỡ
Tiếng Pidgin là một loại ngôn ngữ hỗn hợp.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
mô đun đứt gãy; mô đun phá vỡ
mô đun đứt gãy; mô đun phá vỡ