- 皮bì(da)
- 刍sô(cắt cỏ, bó rơm)
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
nhăn mặt; làm mặt xấu
Anh ấy cau mày giận dữ.
nhăn mày; cau mày
Anh ấy nhíu mày, trông rất tức giận.
nhăn mặt; làm mặt xấu
Anh ấy cau mày giận dữ.
nhăn mày; cau mày
Anh ấy nhíu mày, trông rất tức giận.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
nhăn mặt; làm mặt xấu
nhăn mặt; làm mặt xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.