- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
(văn) thô lỗ vô lý; ngỗ ngược(kế thừa)
Chúng ta phải biết tận dụng những gì có được để thành công.
lấy cái ngắn mà rút ra cái dài; tận dụng được từ cái hạn chế [thành ngữ](kế thừa)
Chúng ta nên tận dụng tối đa nguồn lực hạn chế, sử dụng triệt để các tài nguyên hiện có.
(văn) thô lỗ vô lý; ngỗ ngược(kế thừa)
Chúng ta phải biết tận dụng những gì có được để thành công.
lấy cái ngắn mà rút ra cái dài; tận dụng được từ cái hạn chế [thành ngữ](kế thừa)
Chúng ta nên tận dụng tối đa nguồn lực hạn chế, sử dụng triệt để các tài nguyên hiện có.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
(văn) thô lỗ vô lý; ngỗ ngược
(văn) thô lỗ vô lý; ngỗ ngược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.