- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
lưu trữ ngắn hạn
Tài liệu này cần được lưu trữ ngắn hạn.
tên hiệu; cửa hàng; thương hiệu
Những dữ liệu này cần được lưu trữ trong thời gian ngắn.
lưu trữ ngắn hạn
Tài liệu này cần được lưu trữ ngắn hạn.
tên hiệu; cửa hàng; thương hiệu
Những dữ liệu này cần được lưu trữ trong thời gian ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
lưu trữ ngắn hạn
lưu trữ ngắn hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.