- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
máy bay cất cánh và hạ cánh trong khoảng cách ngắn; máy bay STOL
Máy bay cất hạ cánh đường băng ngắn có thể cất hạ cánh trên đường băng ngắn.
máy bay cất cánh và hạ cánh trong khoảng cách ngắn; máy bay STOL
Máy bay cất hạ cánh đường băng ngắn có thể cất hạ cánh trên đường băng ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
máy bay cất cánh và hạ cánh trong khoảng cách ngắn; máy bay STOL
máy bay cất cánh và hạ cánh trong khoảng cách ngắn; máy bay STOL
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.