- 矢thỉ(mũi tên)
- 委ủy(uốn éo, thấp xuống)
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
thấp kém; thua kém; không bằng
Anh ấy thấp hơn tôi một nửa.
thấp kém; xếp hạng sau
Thành tích của anh ấy kém tôi một bậc.
thấp kém; thua kém; không bằng
Anh ấy thấp hơn tôi một nửa.
thấp kém; xếp hạng sau
Thành tích của anh ấy kém tôi một bậc.
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
thấp kém; thua kém; không bằng
thấp kém; thua kém; không bằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.