- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
quỷ đá; tượng quỷ
Nhà thờ này có rất nhiều tượng quỷ.
xấu xí kỳ dị; xấu kinh khủng
Con quỷ đá này trông rất đáng sợ.
quỷ đá; tượng quỷ
Nhà thờ này có rất nhiều tượng quỷ.
xấu xí kỳ dị; xấu kinh khủng
Con quỷ đá này trông rất đáng sợ.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
quỷ đá; tượng quỷ
quỷ đá; tượng quỷ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.